Thời khóa biểu khối 8, 9 học kỳ 2 năm học 2019- 2020
| Trường |
THCS MỖ LAO |
Thời khóa biểu khối 9 - Số 4 |
|
| Học kỳ |
2 |
|
|
| Năm học |
2019-2020 |
|
| |
|
|
Buổi sáng: Thực hiện từ ngày 06-01-2020 |
|
|
| Ngày |
Tiết |
9A1 |
9A2 |
9A3 |
9A4 |
9A5 |
9A6 |
| Thứ 2 |
1 |
CHAO CO |
CHAO CO |
CHAO CO |
CHAO CO |
CHAO CO |
CHAO CO |
| 2 |
SỬ - T.Nga |
VĂN - Thưởng |
VĂN - BHòa |
ĐỊA - NhungĐ |
VĂN - Giang |
GDCD - Dương |
| 3 |
ANH - Hiền |
VĂN - Thưởng |
ANH - Xuân |
VĂN - H.Thu |
VĂN - Giang |
VĂN - Dương |
| 4 |
TOÁN - Minh |
LÝ - Huệ |
TOÁN - Yến |
TOÁN - Q.Anh |
TOÁN - Phương |
TCT - Năng |
| 5 |
TOÁN - Minh |
SINH - HằngH |
TOÁN - Yến |
TOÁN - Q.Anh |
TOÁN - Phương |
HÓA - Tr.Vân |
| Thứ 3 |
1 |
SỬ - T.Nga |
ĐỊA - NhungĐ |
HÓA - HằngH |
VĂN - H.Thu |
MT - H.Vân |
TD - Nhung |
| 2 |
VĂN - TDương |
TOÁN - Thủy |
VĂN - BHòa |
SINH - HằngH |
TOÁN - Phương |
SỬ - T.Nga |
| 3 |
LÝ - Huệ |
TOÁN - Thủy |
VĂN - BHòa |
SỬ - T.Nga |
TD - Nhung |
SINH - HằngH |
| 4 |
TD - Nhung |
VĂN - Thưởng |
GDCD - Lý |
HÓA - HươngH |
SỬ - T.Nga |
LÝ - Huệ |
| 5 |
TCT - Minh |
GDCD - Lý |
SỬ - T.Nga |
HÓA - HươngH |
SINH - Hằng H |
ĐỊA - NhungĐ |
| Thứ 4 |
1 |
MT - H.Vân |
CN - Hà |
LÝ - Huệ |
ANH - Xuân |
TD - Nhung |
VĂN - Dương |
| 2 |
HÓA - HằngH |
TD - Nhung |
CN - Hà |
ANH - Xuân |
GDCD - Dương |
ANH - Hiền |
| 3 |
CN - Hà |
ANH - Hiền |
TD - Nhung |
SINH - HằngH |
ANH - Xuân |
TOÁN - Năng |
| 4 |
TD - Nhung |
SINH - HằngH |
MT - H.Vân |
TCT - Q.Anh |
LÝ - Huệ |
ANH - Hiền |
| 5 |
TOÁN - Minh |
MT - H.Vân |
ANH - Xuân |
GDCD - Lý |
HÓA - HươngH |
SINH - HằngH |
| Thứ 5 |
1 |
SINH - HằngH |
HÓA - Tr.Vân |
TOÁN - Yến |
SỬ - T.Nga |
LÝ - Huệ |
TOÁN - Năng |
| 2 |
SINH - HằngH |
SỬ - T.Nga |
TOÁN - Yến |
TD - Nhung |
ANH - Xuân |
TOÁN - Năng |
| 3 |
VĂN - TDương |
TD - Nhung |
SINH - Hằng H |
LÝ - Huệ |
VĂN - Giang |
SỬ - T.Nga |
| 4 |
TCV - TDương |
TCV - Thưởng |
TCV - BHòa |
TCV - H.Thu |
TCV - Giang |
TCV - Dương |
| 5 |
HỌP HỘI ĐỒNG - HỌP CHI BỘ - HỌP ĐOÀN THỂ - CÁC HOẠT ĐỘNG SINH HOẠT TẬP THỂ |
| Thứ 6 |
1 |
VĂN - TDương |
TCT - Thủy |
VĂN - BHòa |
MT - H.Vân |
SỬ - T.Nga |
LÝ - Huệ |
| 2 |
VĂN - TDương |
ANH - Hiền |
ĐỊA - Thảo |
LÝ - Huệ |
HÓA - HươngH |
MT - H.Vân |
| 3 |
ĐỊA - Thảo |
LÝ - Huệ |
SỬ - T.Nga |
VĂN - H.Thu |
TCT - Phương |
HÓA - Tr.Vân |
| 4 |
ANH - Hiền |
HÓA - Tr.Vân |
LÝ - Huệ |
VĂN - H.Thu |
ĐỊA - Thảo |
VĂN - Dương |
| 5 |
LÝ - Huệ |
SỬ - T.Nga |
TCT - Yến |
TOÁN - Q.Anh |
VĂN - Giang |
VĂN - Dương |
| Thứ 7 |
1 |
VĂN - TDương |
TOÁN - Thủy |
TD - Nhung |
TOÁN - Q.Anh |
SINH - Hằng H |
TOÁN - Năng |
| 2 |
TOÁN - Minh |
TOÁN - Thủy |
SINH - Hằng H |
TD - Nhung |
TOÁN - Phương |
CN - Hà |
| 3 |
GDCD - Dương |
VĂN - Thưởng |
HÓA - Hằng H |
CN - Hà |
VĂN - Giang |
TD - Nhung |
| 4 |
HÓA - HằngH |
VĂN - Thưởng |
VĂN - BHòa |
VĂN - H.Thu |
CN - Hà |
VĂN - Dương |
| 5 |
SH - Minh |
SH - Thưởng |
SH - BHòa |
SH - H.Thu |
SH - Giang |
SH - Năng |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Trường |
THCS MỖ LAO |
Thời khóa biểu khối 8 - Số 4 |
|
| Học kỳ |
2 |
|
|
| Năm học |
2019-2020 |
|
| |
|
|
Buổi chiều: Thực hiện từ ngày 06-01-2020 |
|
|
| Ngày |
Tiết |
8A1 |
8A2 |
8A3 |
8A4 |
8A5 |
8A6 |
| Thứ 2 |
1 |
MT - H.Vân |
NHAC - TNhung |
TCV - Giang |
HÓA - Tr.Vân |
TOÁN - Năng |
VĂN - MHương |
| 2 |
TOÁN - Hưng |
VĂN - Dương |
VĂN - Giang |
HÓA - Tr.Vân |
SINH - Chí |
TCV - MHương |
| 3 |
HÓA - Tr.Vân |
VĂN - Dương |
VĂN - Giang |
TOÁN - Hưng |
ANH - Đạt |
TD - HằngTD |
| 4 |
CN - Hưng |
SINH - Chí |
TOÁN - Phương |
ANH - Hiền |
VĂN - MHương |
HÓA - Tr.Vân |
| 5 |
CHAO CO |
CHAO CO |
CHAO CO |
CHAO CO |
CHAO CO |
CHAO CO |
| Thứ 3 |
1 |
NHAC - TNhung |
HÓA - Tr.Vân |
TOÁN - Phương |
MT - H.Vân |
ĐỊA - Thảo |
TOÁN - Minh |
| 2 |
TD - HằngTD |
HÓA - Tr.Vân |
TCT - Phương |
ĐỊA - Thảo |
SỬ - T.Nga |
MT - H.Vân |
| 3 |
HÓA - Tr.Vân |
SỬ - T.Nga |
TD - HằngTD |
TOÁN - Hưng |
MT - H.Vân |
ĐỊA - Thảo |
| 4 |
VĂN - BHòa |
ĐỊA - Thảo |
SỬ - T.Nga |
TOÁN - Hưng |
TD - HằngTD |
CN - Hà |
| 5 |
TCV - BHòa |
LÝ - P.Huệ |
MT - H.Vân |
TD - HằngTD |
CN - Hà |
SỬ - T.Nga |
| Thứ 4 |
1 |
ANH - Đạt |
ANH - Hiền |
SINH - Chí |
GDCD - Yên |
VĂN - MHương |
TCT - Minh |
| 2 |
ANH - Đạt |
ANH - Hiền |
TD - HằngTD |
TCV - B.Oanh |
VĂN - MHương |
TOÁN - Minh |
| 3 |
ĐỊA - Thảo |
TCT - Minh |
ANH - Hiền |
VĂN - B.Oanh |
ANH - Đạt |
TD - HằngTD |
| 4 |
TD - HằngTD |
TOÁN - Minh |
ANH - Hiền |
SỬ - T.Nga |
ANH - Đạt |
SINH - Chí |
| 5 |
SỬ - T.Nga |
TD - HằngTD |
SINH - Chí |
ANH - Hiền |
LÝ - P.Huệ |
ĐỊA - Thảo |
| Thứ 5 |
1 |
VĂN - BHòa |
TOÁN - Minh |
VĂN - Giang |
VĂN - B.Oanh |
SINH - Chí |
ANH - Đạt |
| 2 |
VĂN - BHòa |
TD - HằngTD |
CN - Hà |
VĂN - B.Oanh |
HÓA - Tr.Vân |
VĂN - MHương |
| 3 |
TOÁN - Hưng |
CN - Hà |
ĐỊA - Thảo |
TD - HằngTD |
VĂN - MHương |
HÓA - Tr.Vân |
| 4 |
ANH - Đạt |
ĐỊA - Thảo |
HÓA - Tr.Vân |
CN - Hà |
TD - HằngTD |
TOÁN - Minh |
| 5 |
|
|
|
|
|
|
| Thứ 6 |
1 |
VĂN - BHòa |
MT - H.Vân |
HÓA - Tr.Vân |
ANH - Hiền |
ĐỊA - Thảo |
VĂN - MHương |
| 2 |
LÝ - P.Huệ |
VĂN - Dương |
NHAC - TNhung |
ĐỊA - Thảo |
HÓA - Tr.Vân |
VĂN - MHương |
| 3 |
ĐỊA - Thảo |
TCV - Dương |
TOÁN - Phương |
TOÁN - Hưng |
NHAC - Hoa |
LÝ - P.Huệ |
| 4 |
TOÁN - Hưng |
SINH - Chí |
LÝ - P.Huệ |
NHAC - Hoa |
TOÁN - Năng |
GDCD - MHương |
| 5 |
GDCD - BHòa |
GDCD - Yên |
ĐỊA - Thảo |
SINH - Chí |
TCT - Năng |
NHAC - Hoa |
| Thứ 7 |
1 |
TOÁN - Hưng |
VĂN - Dương |
ANH - Hiền |
SINH - Chí |
TOÁN - Năng |
TOÁN - Minh |
| 2 |
TCT - Hưng |
TOÁN - Minh |
VĂN - Giang |
LÝ - P.Huệ |
TOÁN - Năng |
SINH - Chí |
| 3 |
SINH - Chí |
TOÁN - Minh |
GDCD - BHòa |
VĂN - B.Oanh |
TCV - MHương |
ANH - Đạt |
| 4 |
SINH - Chí |
ANH - Hiền |
TOÁN - Phương |
TCT - Hưng |
GDCD - MHương |
ANH - Đạt |
| 5 |
SH - Hưng |
SH - Dương |
SH - Phương |
SH - Hiền |
SH - MHương |
SH - Đạt |